Bijbanen van studenten in Rotterdam

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What is a “bijbaantje” in the Netherlands?

bijbaantje
noun · diminutive
A side job, almost always for students

A bijbaantje is a Dutch student’s side job. The word breaks into bij (“alongside”) plus baan (“job”) plus the affectionate -tje ending: literally “little alongside-job.” Most Dutch teenagers have one, often starting at fifteen, and the cultural assumption is that you should: it pays for the kamer (rented student room), the avondje uit (night out), the summer trip with friends. The big employers are supermarkets (vakkenvullen, kassa work at Albert Heijn or Jumbo), horeca (waiting tables), and small shops.

In this Rotterdam vlog, students count off their bijbaantjes: “Ik werk in supermarkt Jumbo en ik werk in een recreatie” (“I work at supermarket Jumbo and I work in recreation”). Standard menu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

91.2%
Top 1.000
93.4%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

97.6%
Top 1.000
99.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bijbaantjes
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan