Renaming PCOS To PMOS And What It Changes

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 7:28, bằng English, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 157 từ/phút, đánh giá 4.1/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

83.2%
Top 1.000
89.1%
Top 2.000
95.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

92.1%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

pcos
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) PCOS — hormonal disorder
cortisol
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
hormone related to stress
pmos
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) PMOS — new term for PCOS
ovary
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
female reproductive organ
labyrinth of providers
1×
complicated network of healthcare professionals

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh