Biologische Cupcakes Bakken met het Gezin

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“kom eens” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là trợ từ làm dịu mệnh lệnh bằng eens trong tiếng Hà Lan. A Dutch summons — "come here for a sec" — calling the listener over without urgency.

“Oh, Lisa, kom eens kijken.”
Nghe “kom eens” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “kom eens” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 11:16, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 151 từ/phút, đánh giá 2.2/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

80.9%
Top 1.000
84.8%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

87.9%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

kleurstof
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
food coloring
botercrème
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
buttercream icing
figuurtjes
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
little figures
cupcake
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Cupcakes — small cake
een kwestie van
1×
a matter of; it's about

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan