Een romantisch huwelijksaanzoek na tien jaar samen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“even kijken” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là even + động từ trong tiếng Hà Lan. A Dutch hesitation marker — "let me see" or "give me a sec" — using the time-softener even.

“Even kijken waar die post.”
Nghe “even kijken” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “even kijken” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 58s, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 182 từ/phút, đánh giá 3.2/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Kể chuyện: Câu chuyện cá nhân, giai thoại và trải nghiệm sống.
Từ KRO-NCRV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

98.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

93.3%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
99%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

97.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

huwelijksbootje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wedding boat (metaphor)
mhmm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
expressing agreement or pleasure
scene
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
scene (visual representation)
triller
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
thriller (genre)
weddenschapje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small bet (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan