Oma en kleinzoon lopen samen de Vierdaagse

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“echt wel” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là từ nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ trong tiếng Hà Lan. A Dutch defiant affirmative — "really, definitely" — asserting against doubt.

“Dat is heel gezellig, want net met dat dansen weet je, dan krijgt hij af en toe echt wel een grijns en dat vindt hij dan wel heel erg leuk.”
Nghe “echt wel” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “echt wel” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 47s, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 182 từ/phút, đánh giá 3.4/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
Từ KRO-NCRV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

82.4%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
94.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

88.5%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

superleuk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
super fun
grijns
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
grin
vierdaagse
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
four-day event
stempel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stamp
de week van tevoren
1×
planning in advance or beforehand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan