Leyendo el libro infantil del pollo Pepe

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “cebada” mean in Spanish?

cebada
Food & everyday nouns
“Cebada” means barley — the grain.

Reading a kids' book, he explains why the chicken is so big: “pollo Pepe come mucha cebada” — Pepe eats a lot of barley. “Cebada” is barley, a grain used for animal feed and for things like beer. It sits next to “trigo” (wheat) and “maíz” (corn) in the same joke, so once you catch “cebada,” the rest of the food list falls into place.

Spoken line: “pollo Pepe come mucha cebada, por eso tiene una enorme barriga” — “chicken Pepe eats a lot of barley, that’s why he has a huge belly.” “Cebada” is barley, a common grain. A few uses: - “Los caballos comen cebada.” — The horses eat barley. - “La cerveza se hace con cebada.” — Beer is made from barley. - “Compré un saco de cebada.” — I bought a sack of barley. Quick note: don’t mix up “cebada” (barley) with “cebolla” (onion) — they look close but mean different things. In this clip it pairs with “trigo” (wheat) and “maíz” (corn), the three grains the chicken eats.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

74.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

69.2%
Top 1.000
74.4%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

81%
Top 1.000
95.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

didáctico
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
educational
cebada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
barley
barriga
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
belly
trigo
1×
Top 5.000
wheat

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha