मटके वाली या कोन वाली ice cream?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hindi luyện nghe · Tiếng Hindi chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 32s, bằng Hindi, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 193 từ/phút, đánh giá 3.9/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

91.7%
Top 1.000
93.1%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

cream
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) cream — dairy product
ice
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) ice — frozen water
मटके
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
earthen pot
मटके वाली ice cream
1×
ice cream served in a clay pot

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hindi chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi