خالد وزكية: سر الإفطار والمأزق

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Iraq · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 2:36, bằng Arabic, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 146 từ/phút, đánh giá 3.3/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
Từ MBC IRAQ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

85.8%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
98.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

93%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

المنقذة
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
savior or rescuer
أترى
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
do you see? (formal)
أجدك
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I find you
طوع عمره
1×
give in to circumstances or obligations

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Iraq trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập