روتيني في الريف السوداني: حياة القرية والطبيعة

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 11:16, bằng Arabic, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 125 từ/phút, đánh giá 2.1/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Thú cưng & Động vật: Chó, mèo, động vật hoang dã và cách chăm sóc thú cưng.
  • ▸Thiên nhiên & Môi trường: Thế giới tự nhiên, khí hậu và tính bền vững.
Từ rzna las↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

65.9%
Top 1.000
81.2%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

94.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

شوفوا
23×
Hiếm / ngoài top 5.000
مويه
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
water (slang)
ازرع
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
plant
المويه
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
الميه
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
ما شاء الله
1×
expression of admiration or appreciation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập