فوائد الأذن الكبيرة وثقتها وحظها في الحياة

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “menshen” (منشن) mean in Arabic?

منشن (menshen)
Arabic social-media loanword
“tag (someone)” — English “mention” turned into an Arabic verb

منشن is English “mention” living a full Arabic life: on social media it means to tag someone, and Arabic conjugates it like any verb — منشنّي (“tag me”), منشنته (“I tagged him”). This clip ends on the format’s classic call to action: منشن صاحب الأذن الكبيرة — “tag your big-eared friend.” If you follow any Arabic creator, you’ll meet this word within a day.

It travels with a whole imported social-media lexicon — لايك, شير, فولو, بلوك — all borrowed wholesale and re-verbed (بلكته = “I blocked him”). The clip itself is a mock listicle of the perks of big ears, delivered in the ranking formula worth keeping: أولاً... ثانياً... ثالثاً (“first... second... third”), before the منشن punchline.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

81.3%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

96.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

الاذن
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
اذنه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
الضروره
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
العاليه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
بالثقه
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
صاحب الاذن الكبيره
1×
person with exceptional listening abilities

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập