لعبة الألوان مع أبو چوچا 😂

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “ولا إيه” mean in Egyptian Arabic?

ولا إيه؟ (walla eh?)
Egyptian teasing tag
“…or what?”; tacked on to push for an answer

Add ولا إيه؟ (walla eh?) to the end of a question and it becomes a challenge: “…or what?” إنتي بتكذبي ولا إيه؟ is “Are you lying, or what?” With a smile it’s teasing; said flatly it presses for a straight answer. ولا (walla) means “or” in questions, and إيه (eh) is “what.”

Abu Jojo plays a fast colours game with a little girl: أصفر (yellow), أخضر (green), أحمر (red), أزرق (blue), برتقالي (orange), بني (brown). When her answers stop adding up he asks إنتي بتكذبي ولا إيه؟, then إنتي بتشوفي؟ (“can you even see?”). ولا also offers plain choices: شاي ولا قهوة؟, “tea or coffee?”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

82.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

40.8%
Top 1.000
82.9%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

أنتِ
4×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
you (feminine)
برتقالي
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
orange
شوفتش
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
you saw (feminine)
بتكذبي
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
you lie (feminine)
بتشوفي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
you see (feminine)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập