تحدي تسمية الفواكه والخضروات باللهجات العربية

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người mới bắt đầu

Về clip này

Video dài 1:00, bằng Arabic, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 94 từ/phút, đánh giá 1.7/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
Từ mm SSS ↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

68%
Top 1.000
92%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

82.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

manga
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
برنجال
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) eggplant
بطاطس
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
potato
بطيخ
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
watermelon
خيزران
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bamboo
ممكن في دائرة واحدة
1×
could be in one circle (group)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập