شجرة السرح ورمز المرأة في الشعر العربي القديم

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại · Phù hợp với người học nâng cao

Về clip này

Video dài 2:39, bằng Arabic, trình độ C1, phù hợp với người học nâng cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 90 từ/phút, đánh giá 2.6/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Sách & Văn học: Sách, văn học và văn hóa đọc.
  • ▸Lịch sử: Sự kiện lịch sử, các thời kỳ và những con người đã định hình thế giới.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Kể chuyện: Câu chuyện cá nhân, giai thoại và trải nghiệm sống.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

80.5%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
97.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

88.1%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

السرح
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) السرح — type of tree
شجره
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
tree
ظلها
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
its shadow
للمراه
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
for the woman
اثرها
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
its effect
شجره السرح
1×
symbol of women in Arabic poetry

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập chuẩn hiện đại trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập