جدال مضحك عن الأهرامات بين مصري وسعودي

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 1:51, bằng Arabic, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 189 từ/phút, đánh giá 4.2/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Lịch sử: Sự kiện lịch sử, các thời kỳ và những con người đã định hình thế giới.
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.
Từ BRIKI↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

69.5%
Top 1.000
82.1%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

94.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

اهرامات
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) الأهرامات — ancient pyramids
المول
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
the mall
ايوه
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
yes
بتاعتنا
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
ours
تاريخ غلط
1×
incorrect history or misinformation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập Ai Cập trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập