I Love Social Media And YouTube

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 English luyện nghe · Tiếng Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What is the “I love you too, YouTube” joke?

I love you too, YouTube
An English word joke
A joke: “YouTube” sounds like “you too”

This little song says the names of apps: TikTok, Instagram, Snapchat, Netflix, Facebook. Then comes the joke: “I love you. I love you too. YouTube!” It works because “YouTube” sounds almost the same as “you, too.” So “I love you too” turns into the word YouTube. It is a simple, sweet English joke with sounds.

Many English app names are just two small words put together: You + Tube, Face + Book, Snap + Chat. When you see these names, you can often find two little words that you already know.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

80.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

76.9%
Top 1.000
80.8%
Top 2.000
92.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

87%
Top 1.000
87%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

flicks
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
movies (slang)
gram
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
picture (slang)
insta
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Instagram (slang)
tik
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
short for TikTok (slang)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸The apps themselves: TikTok, Instagram, Snapchat, Netflix, Facebook, and YouTube.
  • ▸English wordplay, puns, and knock-knock jokes for beginners.
  • ▸In English lessons on compound words and blends.
  • ▸Kids' songs and rhymes that play with sounds.

Khám phá Comprehensible Input bằng English trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh