Southern accent jokes, New York, cats and airplane seats

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh miền Nam Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

Về clip này

Video dài 7:06, bằng English, trình độ C1, phù hợp với người học nâng cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 206 từ/phút, đánh giá 4.7/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Hài kịch: Tiểu phẩm hài, khoảnh khắc hài hước và nội dung nhẹ nhàng, vui vẻ.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

85.9%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
97%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

94%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

armrest
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
support for arms on chairs
bisque
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
creamy soup or sauce
cpap
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) Continuous Positive Airway Pressure — sleep apnea device
crosswalk
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pedestrian crossing area
captain of my row
1×
dominant or controlling seat position

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh miền Nam Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh