Intermediate English conversation about school, shopping and jobs
A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cụm từ 'come alive' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Khi cái gì đó comes alive, nó bỗng nhiên trở nên thú vị và tràn đầy năng lượng — giống như một căn phòng yên tĩnh bỗng sôi động khi nhạc vang lên. Trong đoạn clip, người nói cho biết một giáo viên đã làm cho môn học come alive, nghĩa là cô ấy biến một chủ đề nhàm chán thành điều hấp dẫn. Bạn cũng có thể nói một thành phố comes alive vào ban đêm, hoặc một câu chuyện comes alive khi ai đó kể nó hay.
Come alive dùng cho địa điểm (ví dụ: 'the market comes alive on Saturdays'), cho con người ('she comes alive on stage'), và cho môn học như trong clip. Cụm từ này mạnh hơn chỉ 'thú vị' — nó nói lên sự thay đổi từ nhạt nhòa sang hứng khởi. Trong clip: 'History, predominantly modern history. That’s the main reason my history teacher is the reason why I became a teacher. She was really inspiring, and she made the subject come alive.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.