Intermediate English conversation about school, shopping and jobs

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Cụm từ 'come alive' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

come alive
Cụm từ tiếng Anh chỉ việc trở nên hấp dẫn
trở nên thú vị, sôi động hoặc tràn đầy năng lượng

Khi cái gì đó comes alive, nó bỗng nhiên trở nên thú vị và tràn đầy năng lượng — giống như một căn phòng yên tĩnh bỗng sôi động khi nhạc vang lên. Trong đoạn clip, người nói cho biết một giáo viên đã làm cho môn học come alive, nghĩa là cô ấy biến một chủ đề nhàm chán thành điều hấp dẫn. Bạn cũng có thể nói một thành phố comes alive vào ban đêm, hoặc một câu chuyện comes alive khi ai đó kể nó hay.

Come alive dùng cho địa điểm (ví dụ: 'the market comes alive on Saturdays'), cho con người ('she comes alive on stage'), và cho môn học như trong clip. Cụm từ này mạnh hơn chỉ 'thú vị' — nó nói lên sự thay đổi từ nhạt nhòa sang hứng khởi. Trong clip: 'History, predominantly modern history. That’s the main reason my history teacher is the reason why I became a teacher. She was really inspiring, and she made the subject come alive.'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

87.1%
Top 1.000
91.8%
Top 2.000
98.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89.6%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

patio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
covered outdoor area for dining
waiter
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
person who serves food in a restaurant
predominantly
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
mainly; mostly
mathematical
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
relating to mathematics
rude
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
impolite or offensive
at the end of the day
1×
in the final analysis; ultimately

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh