Brincando de adivinhar placas de rua absurdas

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “chiquérrimo” mean in Portuguese?

-érrimo (chiquérrimo, breguérrimo)
Brazilian Portuguese playful superlative
“super-,” “ultra-”: chiquérrima = ultra-chic, breguérrimo = ultra-tacky

The usual way to say “very” in one word is -íssimo: lindíssimo (very beautiful), caríssimo (very expensive). A few words use an older ending, -érrimo, like paupérrimo (extremely poor). Brazilians borrow that ending for fun. Chiquérrima is ultra-chic, and breguérrimo is ultra-tacky (brega = tacky, cheesy). It sounds fake-fancy on purpose.

Chiquérrimo is common enough to appear in dictionaries as an informal word for “very chic.” The -érrimo forms go back to Latin superlatives like pauperrimus. In this sketch, a made-up sign bans ribbons in your hair. The verdict: the sign is chiquérrima, and ribbons in your hair are breguérrimo mesmo.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

80%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

80.9%
Top 1.000
94.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha