Sonhos de infância sobre viagens espaciais e Vênus

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

What does “viajar” mean in Brazilian slang?

viajar
Brazilian Portuguese slang for daydreaming
“to travel,” and also “to drift off, daydream, get lost in thought”

Viajar means “to travel,” but Brazilians also use it for trips in your head. Eu viajo muito nessas coisas means “I get really carried away thinking about this stuff.” If you tell someone você está viajando, you mean “you’re zoning out” or “that makes no sense.” The longer version is viajar na maionese, literally “to travel in the mayonnaise”: to ramble off into nonsense.

This clip plays with both meanings. The speaker says that as a child she dreamed of holidays on Venus. The interviewer asks if she means Rio de Janeiro, and she answers eu já estou falando de Vênus (“I’m already talking about Venus”). Then she admits eu viajo muito nessas coisas.

Từ ABACUOS↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

84.4%
Top 1.000
91.7%
Top 2.000
96.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

81.3%
Top 1.000
91.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

vênus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Venus (planet/goddess)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha