Outono em Portugal: Tradições e Clima

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “castanho” mean in Portuguese?

castanho
European Portuguese colour from a chestnut
“brown” in Portugal; literally “chestnut-coloured”

In Portugal the everyday word for brown is castanho. It comes from castanha, a chestnut, so brown is literally “chestnut colour.” That’s fitting in autumn, when roasted chestnuts are sold on the street. In Brazil people mostly say marrom for brown things and keep castanho for hair and eyes (cabelo castanho, “brown hair”).

Chestnuts are a big part of autumn in Portugal. On Dia de São Martinho (11 November), toda a gente em Portugal come castanhas assadas, as the speaker puts it: everyone eats roasted chestnuts. Then she says she’s wearing uma camisola castanha, a brown jumper, porque castanho é a cor do outono. Watch out for camisola: in Portugal it’s a sweater, in Brazil a nightgown.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

80.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

73.2%
Top 1.000
80.3%
Top 2.000
94.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

89.1%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

assadas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
disfarçadas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
enfeitadas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
saborosas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dia de são martinho
1×
day when chestnuts are traditionally eaten

Nguồn: HermitDave OpenSubtitles 2018 (pt-PT) (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave, pt-PT) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha