Palavras diferentes em Portugal e no Brasil

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What is “chávena” in Portuguese, and why do Brazilians say “xícara”?

chávena
European Portuguese vs Brazilian vocabulary
“cup” in Portugal; in Brazil it’s xícara

A cup with a handle, for coffee or tea, is a chávena in Portugal. In Brazil the everyday word is xícara. Both words exist in Portuguese and both appear in dictionaries on either side of the Atlantic, but each country has its default. Say chávena in Brazil and people will know you learned your Portuguese in Portugal.

Chávena is usually traced to Malay chavan or a Chinese source, a leftover from Portugal’s trade in Asia. Xícara came through Spanish jícara, from a Nahuatl word for a gourd bowl. The clip runs through a few more everyday pairs, including tiara (Brazil) vs bandolete (Portugal) for a hairband.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

82.4%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

85.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

desodorante
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
deodorant
tiara
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tiara
melhor dos 2 mundos
1×
best of both worlds concept

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha