Visitando uma casa que é um verdadeiro lixão

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “lixão” mean in Brazilian Portuguese?

lixão
Brazilian Portuguese augmentative
'Big dump / landfill', repurposed as harsh roast slang for a very messy house

Lixão literally means “big dump” or “landfill,” from lixo (“trash”) plus the -ão ending that makes things bigger. In Brazilian Portuguese, friends use lixão as harsh roast slang for a chaotic, very messy house. It hits harder than bagunça (“mess”) or zona (“disaster zone”) because lixão drags in the imagery of municipal rubbish pits.

In this clip, the speaker walks into a friend’s house and delivers the roast: “essa casa é lixão”. The -ão ending is a signature Brazilian-Portuguese tool: amigo → amigão (“big friend”), casa → casão (“big house”), lixo → lixão (“big dump”). It blows nouns up in size, intensity, and sometimes affection.

Từ MoriMura↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

91.4%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
91.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

97%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

desarrumada
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
disorganized
peraí
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wait a moment
lixão
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) lixão
imunda
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
filthy
podre
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
rotten
casa é um lixão
1×
house is a dump or mess

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Brazilian YouTube prank-and-roast channels (Castro Brothers, GKay)
  • ▸In Brazilian sitcoms about messy roommates (A Grande Família, Toma Lá Dá Cá)
  • ▸In Brazilian funk music about street life (Anitta, MC Kevinho)
  • ▸In Brazilian friend-group WhatsApp banter
  • ▸In Brazilian reality TV about home cleanups

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha