Brincadeira de mãe e filho que dá errado

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “te pegar” mean in Portuguese?

te pegar
Brazilian chase-game phrase
to catch you“ — the playful threat of a tag-chase, from pegar ”to grab/catch

Pegar is one of Brazilian Portuguese’s busiest verbs: you pega the bus, pega a cold, pega your keys. But shift it into a chase and it turns playful — te pegar means “to catch you,” the mock-threat of a child running you down. So “hoje eu tô querendo te pegar” isn’t menacing; it’s the singsong “I’m gonna get you!” of a game of tag.

The game itself is pega-pega (literally “catch-catch”), Brazil’s version of tag: one pegador chases the others and “catches” them with a touch. That’s the register behind the mother’s line “hoje eu tô querendo te pegar” as the scene tips from a tense pass into a chase. Pegar descends from Latin picāre, “to smear with pitch” (from pix, “pitch”) — the idea of something sticking, grabbing hold, which still echoes in pegar meaning “to stick/glue.” Watch the spelling: the past tense is peguei (the g gains a u before e).

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

88.8%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
98.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.3%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

filhinho
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
little son
tr
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
<short description>
tava
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
was (informal)
tô
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
I’m (informal)
paciência
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
patience
pelo amor de Deus
1×
for God's sake; please don't do that

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha