Contando números e brincando juntos

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Does “roubar” mean to cheat in Portuguese?

roubar
Brazilian playground word
“to steal” — and, in a game, “to cheat”

Roubar is “to steal,” but put Brazilian children in front of a game and it becomes the word for cheating. Você tá roubando! means “you’re cheating,” and eu não roubei, não is the standard denial. Football crowds use it the same way about a referee — o juiz roubou o nosso time. English keeps stealing and cheating apart; Portuguese lets one verb cover both.

The formal option, trapacear, exists in both varieties but sounds bookish coming from a child. Portugal reaches for fazer batota instead, which is the phrase you want if you are accusing anyone of anything over a card table in Lisbon. School has its own specific verb: colar, to copy off a classmate in a test, from cola, the cheat sheet. And roubar keeps a gentle sense too — roubou meu coração works exactly like “stole my heart.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

88.2%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
98.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

93.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

hum
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
hum
sex
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
<short description>
hein
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
hein
zero
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
zero
toma
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
toma

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha