Discussão de casal e término por telefone

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “desliga você” mean in Portuguese?

desliga você
Brazilian phone-call ritual
“you hang up” — the playful no-you-hang-up standoff

In Brazilian Portuguese, desligar means to hang up the phone — and desliga você is the command “you hang up.” It’s the line every couple knows from the no-you-hang-up standoff, when neither side wants to be the first to end the call. The verb is the opposite of ligar (“to call”), so the same root just flips: connect, then disconnect.

Desligar is des- (a reversal prefix, like English “un-”) plus ligar (“to connect, to turn on, to call”), from Latin disligāre, “to untie.” That pairing is the payoff: ligar para alguém is “to call someone,” and desligar is to hang up — connect, then cut the connection. The same des-/ligar logic covers gadgets too: liga a TV (“turn the TV on”), desliga a luz (“turn the light off”). In the clip a couple plays out the classic ritual — “Quem vai desligar? Desliga você.” (“Who’s going to hang up? You hang up.”) — before the call sours into a breakup.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

86.8%
Top 1.000
88.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

95.2%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

ué
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) expression of surprise
demos
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
we gave
irritou
1×
Top 5.000
irritated
tô
3×
Top 5.000Phổ biến khi nói
I am (slang)
seguir seu rumo
1×
to go separate ways or pursue independence

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha