Fünf Gerichte, die ich besonders gern esse

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “Gericht” mean in German?

Gericht
German double meaning
a dish of food — and, identically, a court of law

Das Gericht is the plate of pizza or döner you order — and the exact same word is a court of law. It’s not a coincidence: both trace back to richten, “to arrange, prepare, or set right.” A cooked dish is food arranged and made ready; a court is where matters are set right. One verb of putting-in-order, two very different results.

The thread runs deep in German. Richten can mean to arrange, prepare, or set right — and to judge a case — and the ge- form gives you the finished product of that arranging, whether it lands on your plate or on the docket. (Note: for laying a table, the everyday phrase is den Tisch decken, not richten.) So fünf Gerichte is five dishes here, but drop it in a legal setting and you’re talking tribunals.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

73.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

69.7%
Top 1.000
73.3%
Top 2.000
82.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

74.6%
Top 1.000
89%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

kürbissuppe
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
pumpkin soup
tomatensoße
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
tomato sauce
avocado
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
avocado
lieblingsgericht
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
favorite dish
servus
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hello, goodbye (Bavarian)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức