Fünf Kleidungsstücke nennen: einfaches Vokabelspiel

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

Why is “Hose” singular in German?

die Hose
German clothing-word trap
“pants” — but singular in German: one Hose, not a pair

In English, pants and trousers are grammatically plural — “my pants are.” German sees one garment: die Hose ist. You buy eine Hose, wear it in the singular, and only say Hosen when several are actually in the closet. The clip’s clothing five — T-Shirt, Hose, Kleid, Mantel, Socken — hides this trap in plain sight.

The same singular logic applies to die Brille (glasses) and die Schere (scissors): the things English insists come “in pairs” are single objects in German. So “Where are my glasses?” becomes Wo ist meine Brille? — singular verb and all. Flip that once in your head and three classic English-speaker mistakes disappear at the same time.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

71.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

66.7%
Top 1.000
71.4%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

73%
Top 1.000
81.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

kleidungsstücke
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pieces of clothing or garments
mantel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
coat, cloak

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức