Staubsaugen lernen: einfaches Deutsch mit Haushaltswortschatz

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “Staubsauger” mean in German?

Staubsauger
German compound logic
literally “dust-sucker” — the vacuum cleaner, named for exactly what it does

Staubsauger is German being wonderfully literal: Staub (dust) plus Sauger (sucker) — a dust-sucker. German loves naming machines by precisely what they do. A fridge is a Kühlschrank (cool-cupboard), a TV a Fernseher (far-seer), and the vacuum a dust-sucker. Once you hear the pattern, half the appliance aisle explains itself and those long compound words stop looking scary.

The matching verb is staubsaugen, “to vacuum” — your model form is ich staubsauge (“I vacuum”). You can also see its two halves working on their own in Staub saugen (“to suck dust”), which is exactly how the compound was built. The clip assembles it slowly — saugen (to suck), der Staub (the dust) — so you feel the word come together from its two plain parts.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

73.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

67.6%
Top 1.000
73.5%
Top 2.000
88.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.3%
Top 1.000
89.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

sauge
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
ehm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
um, uh (interjection)
juhu
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(interjection) hooray; yay
staubsauger
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
vacuum cleaner

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức