Blätterteig mit Schinken und Käse

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “Blätterteig” mean in German, and why is it called that?

Blätterteig
German food compound word
“puff pastry,” literally “leaf dough”

Blätterteig is puff pastry — the flaky dough behind a five-minute ham-and-cheese snack. Take the word apart and the name explains the food: Blätter (leaves) plus Teig (dough), because the pastry bakes into dozens of thin, leaf-like layers. It’s a clean example of German naming a food after exactly what it visibly does.

The pattern repeats across German baking vocabulary: Mürbeteig (short-crust, literally “crumbly dough”), Hefeteig (yeast dough), Rührteig (batter, literally “stirred dough”) — each name describes the dough’s texture or process rather than naming a finished dish. Once you know Teig means dough, much of a German bakery’s vocabulary becomes guessable on sight.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

78.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.2%
Top 1.000
78.6%
Top 2.000
90.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.6%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

backblech
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
baking sheet
blätterteig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
puff pastry
lauch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
leek
backofen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oven
ananas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pineapple

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức