Ich ziehe aus – und finanziere es mit Kindergeld

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “Sparfuchs” mean in German?

Sparfuchs
German animal-metaphor slang
“penny-pincher,” literally “saving fox”

A Sparfuchs is someone cleverly, almost craftily frugal — sparen means “to save,” and Fuchs is “fox,” an animal German folklore has long cast as sly and resourceful. Call someone a Sparfuchs and you’re saying their thriftiness is a kind of cunning, closer to “savvy penny-pincher” than the flatter English “cheapskate.”

In this clip, a teenager moving out on nothing but child-benefit payments (Kindergeld) proudly calls herself a Sparfuchs while budgeting döner kebabs down to the euro — the word carries genuine admiration here, not the mild insult “cheapskate” often does in English. The feminine form, if needed, is Sparfüchsin.

Từ itzcouple↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.4%
Top 1.000
86.3%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

87%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

frühreif
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
early maturity
sparfuchs
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
savings fox (thrifty person)
kindergeld
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Child benefit
döner
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
doner kebab
finanzieren
1×
Top 5.000
to finance

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức