Vogelbabys bekommen Futter im Tierschutzteam

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “hungrige Schnäbel stopfen” mean in German?

stopfen
German verb for stuffing (feeding, mending, force-feeding)
“to stuff” — cramming food into a hungry mouth (or thread through a hole)

In this clip, wildlife rescuers stopfen hungrige Schnäbel — literally “stuff hungry beaks” — to describe feeding rescued baby birds who need constant, forceful feeding to survive. Stopfen means to stuff or cram something in, and it’s the same verb used for force-feeding geese for foie gras (eine Gans stopfen) or darning a sock (Socken stopfen).

The idiom generalizes to people too: hungrige Mäuler stopfen (“to stuff hungry mouths”) is a common way to talk about having many mouths to feed, especially a big family. The image is the same whether the mouth belongs to a nestling or a teenager — someone waiting, beak or hand open, for the next helping.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

85%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

77.5%
Top 1.000
85%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

84.2%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

bastelt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hungrige
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tierschussteam
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức