Bronzepflicht in Schleswig-Holsteins Freibädern

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 2:35, bằng German, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 160 từ/phút, đánh giá 4.1/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Thể thao: Bóng đá, bóng rổ, quần vợt, Olympic và các vận động viên.
Từ NDR Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.9%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

badeaufsicht
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pool supervision
bedern
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
hips
bronzeregel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bronze rule
schwimmabzeichen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
swimming badge
altersgrenzen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
age limits

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức