Ein Mädchen rächt sich an ihrem Schwarm

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “sich rächen” mean in German?

sich rächen
German reflexive revenge verb
“to get back at someone,” to take revenge

Sich rächen means to get even — a reflexive verb built around die Rache (“revenge”). The reflexive sich matters: you don’t just “rächen” someone, you “sich an jemandem rächen” (get revenge on them), putting the person you’re avenging yourself against into a separate an-phrase. It’s a genuinely useful pattern for describing paybacks of any size, petty or serious.

The clip’s payback is delightfully petty: a girl ties her crush’s shoelace to the drawstring of his hoodie after he steals her last chicken nugget, then calls the teacher over to watch him try to stand up. That’s sich an jemandem rächen in miniature — proportionate, public, and immensely satisfying to the person doing it.

Từ Tappy↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.3%
Top 1.000
86.7%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.5%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

nugget
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
chicken or candy bite
beugte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
heimzuzahlen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kapuzpullovers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
schnürsenkel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shoelaces
genialen Plan
1×
brilliant scheme or clever idea

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức