Mädchen springt ins Wasser und gerät in Panik

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “geraten in” mean in German, as in “in Panik geraten”?

geraten in
German verb-plus-preposition pattern
“to fall/end up in [a state]” — panic, trouble, rage, and more

A girl works up the courage to jump into a pool, then gerät in Panik the moment she starts to sink — she “falls into panic.” Geraten in (+ accusative) is a reusable pattern for landing in a state you didn’t choose: in Schwierigkeiten geraten (get into trouble), in Wut geraten (fly into a rage), in Vergessenheit geraten (fall into obscurity). One verb, endless situations.

What sets “geraten” apart from a plain verb like “werden” (to become) is the sense of losing control — you don’t decide to geraten in Panik, it happens to you. That’s why the pattern clusters around emotional and situational spirals rather than deliberate changes: nobody says “ich gerate in Glück.”

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.7%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
98.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.7%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

zögerte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
selbstbewusst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
confident
pool
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
swimming area
panik
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
sudden fear
bemerkte
1×
Top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức