Recht auf Klimaanlage im Bus und Bahn?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 55s, bằng German, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 186 từ/phút, đánh giá 4.2/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Tin tức & Thời sự: Tin nóng, thời sự và báo chí.
  • ▸Giao thông: Ô tô, tàu hỏa, máy bay và chuyện đi lại.
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.3%
Top 1.000
88.6%
Top 2.000
92%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.2%
Top 1.000
96.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

abwägen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to weigh up
fernreisen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to travel long distances
fernverkehrszüge
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
long-distance trains
gesundheitsgefährden
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to endanger health
kulant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
accommodating (customer service)
kein Recht auf eine angenehm kühle Temperatur
1×
no legal entitlement to comfortable temperature

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức