Skandal um JP Kraemer: Ex-Frau bricht Schweigen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức Thụy Sĩ · Phù hợp với người học trung cấp cao

Về clip này

Video dài 1:41, bằng German, trình độ B2, phù hợp với người học trung cấp cao. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 153 từ/phút, đánh giá 3.7/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Tin tức & Thời sự: Tin nóng, thời sự và báo chí.
  • ▸Mối quan hệ: Hẹn hò, tình bạn, hôn nhân và đời sống xã hội.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
Từ Blick↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.9%
Top 1.000
91%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

85.1%
Top 1.000
93.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

jp
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) JP — associated with a name
psychischem
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
psychological (related to psyche)
ang
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) towards (informal)
ausbrüch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
outbreaks (of something)
ausseh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to look (appear)
psychischem Druck
1×
mental pressure causing emotional distress

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức Thụy Sĩ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức