La surpriza historio pri glacio: de luksaĵo al ĉiutagaĵo

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Esperanto luyện nghe · Esperanto (ngôn ngữ nhân tạo) · Phù hợp với người học trung cấp

Về clip này

Video dài 3:30, bằng Esperanto, trình độ B1, phù hợp với người học trung cấp. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 111 từ/phút, đánh giá 3.5/5, mức độ nghe dễ, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Lịch sử: Sự kiện lịch sử, các thời kỳ và những con người đã định hình thế giới.
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Công nghệ: Công nghệ, thiết bị điện tử, phần mềm, AI và thế giới số.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Esperanto luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Esperanto thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Esperanto thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Esperanto

76.2%
Top 1.000
84.6%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

glaci
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) glacio — ice cream
blokojn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
blocks
deknaŭa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
nineteenth
desertojn
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
desserts
fridujoj
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
refrigerators
glaci reĝo
1×
king of ice; ice trade pioneer

Nguồn: Leipzig Corpora Collection — epo_mixed_2012_1M (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Esperanto trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Esperanto