Kiwi eten met lange tanden: gezond maar niet lekker

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“echt wel” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là từ nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ trong tiếng Hà Lan. A Dutch defiant affirmative — "really, definitely" — asserting against doubt.

“Volgens de Europese Unie is dit echt wel gezond voor ons.”
Nghe “echt wel” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “echt wel” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 41s, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 154 từ/phút, đánh giá 2.5/5, mức độ nghe vừa, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Ẩm thực & Nấu ăn: Công thức nấu ăn, đánh giá nhà hàng, ẩm thực đường phố và từ vựng nhà bếp.
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Học ngôn ngữ: Ngữ pháp, phát âm, từ vựng và luyện hội thoại thật.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

85.2%
Top 1.000
89.8%
Top 2.000
93.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

88.6%
Top 1.000
94.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

mandarijntje
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small mandarin
kiwi
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
kiwi
darm
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
intestine
appel
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
apple
met lange tanden
1×
with reluctance or hesitation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan