Knuffelen als tegengif tegen stress en eenzaamheid

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “knuffelen” mean in Dutch?

knuffelen
verb · dutch hug
To hug or cuddle in Dutch, used both for everyday affection and in wellness/health-prevention writing

Knuffelen is the everyday Dutch verb for hugging or cuddling. The word covers everything from a parent embracing a child to an adult-to-adult hello-hug to a pile of friends piling onto each other for warmth. The Netherlands is more touch-comfortable than its northern-European reputation suggests: knuffelen shows up in toddler curricula, pet writing, and Dutch wellness coverage about loneliness, oxytocin, and stress reduction. Knuffeldier (stuffed animal) and knuffelhoop (group hug, literally “hug pile”) are both productive compounds.

In this clip, a Dutch wellness segment frames hugging as collective: “Gaan de beroemde knuffelpaddel of knuffelhoop vormen samen.” The closer: “Wij mensen zijn sociale wezens.”

Từ KRO-NCRV↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

86.4%
Top 1.000
92%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

91.9%
Top 1.000
97.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

aanraking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
touch (physical contact)
inademen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to inhale
knuffelhoop
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
hug pile (playful)
kuddelpaddel
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
messy situation (slang)
strelen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to stroke (gently)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan