Aapje Punch en zijn knuffel in de dierentuin

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “knuffel” mean in Dutch?

knuffel
Dutch noun · also verb
A stuffed animal AND the act of cuddling it, Dutch packs both into one short word

Knuffel does two jobs in Dutch with no extra word needed. As a noun it’s a stuffed toy (“teddy”); as a verb (knuffelen) it’s “to cuddle, to snuggle.” The same word covers both because Dutch culture treats the toy and the act as one continuous thing, the way English needs two words (“a cuddle” and “to cuddle”).

In this clip, Tokyo zookeepers give a baby macaque named Punch a soft orang-oetan knuffel after his mother rejects him. The Dutch headline calls the whole story een knuffel, both the object and what Punch keeps doing with it. The word’s double duty is half the headline’s charm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

79%
Top 1.000
81%
Top 2.000
93%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

86.7%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

punch
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(brand) Punch — drink or cocktail
verzorgers
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
caretakers

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan