Drie enge dieren die er echt bestaan

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What is a “vingerdier” in Dutch?

vingerdier
noun · Dutch
“the aye-aye (literally 'finger-animal')”

Counting down three genuinely scary real animals, the clip introduces one with a wonderfully plain name: «Het vingerdier is een maki die leeft in Madagascar» (“the vingerdier is a lemur that lives in Madagascar”). A vingerdier is an aye-aye, literally a “finger-animal,” named for its long, spindly middle finger.

This is Dutch animal-naming at its best: blunt, descriptive compounds. The koboldhaai (also in the clip) is a “goblin shark”; elsewhere a nijlpaard is a “Nile horse” (hippo), a wasbeer a “wash bear” (raccoon), a stinkdier a “stink animal” (skunk). Learn the parts and you can often guess the beast.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

83.7%
Top 1.000
88.1%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

89.5%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

engste
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
kobalt
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cobalt
vingerdier
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
aye-aye (a Madagascar lemur)
creepy
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unsettling
de harten van de mensen te doorboren
1×
to cause deep emotional pain or fear

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Dutch nature and animal-fact videos.
  • ▸Alongside Dutch compounds: nijlpaard (hippo), wasbeer (raccoon), stinkdier (skunk).
  • ▸In Dutch zoos and natuurdocumentaires (nature docs).
  • ▸In Dutch children’s books naming the animal kingdom.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan