Kleine klusjes die je beter nu kunt doen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“helemaal niet” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là mẫu câu phủ định trong tiếng Hà Lan. A Dutch emphatic negation — "not at all" — denying completely.

“Gaat dit het signaal zijn om die kleine klusjes toch maar even te doen, want eigenlijk duren ze helemaal niet zo lang en als ze gebeurd zijn zie je een wereld van verschil.”
Nghe “helemaal niet” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “helemaal niet” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 1:12, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 221 từ/phút, đánh giá 4.3/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Đời sống hằng ngày: Sinh hoạt hằng ngày, cuộc sống gia đình và những tình huống đời thường.
  • ▸Phát triển bản thân: Lời khuyên cuộc sống, thói quen, động lực và phát triển bản thân.
  • ▸Sức khỏe & Lối sống: Tập luyện thể chất, sức khỏe tinh thần, dinh dưỡng, giấc ngủ và chăm sóc bản thân.
Từ Mrkrul↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

90.6%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
95.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

93.9%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

afdekplaatje
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
cover plate
deurklink
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
door handle
onafgewerkt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unfinished
radiator
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
radiator
stroomkring
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
electrical circuit
wereld van verschil
1×
a significant improvement or change

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan Hà Lan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan