Met het gezin vallende sterren kijken en wensen doen

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu

Cụm từ tiếng Hà Lan thông dụng, xuất hiện trong 3 video khác

“natuurlijk niet” nghĩa là gì trong tiếng Hà Lan?

Đây là mẫu câu phủ định trong tiếng Hà Lan. A Dutch denial-with-superiority — "of course not" — refusing while flagging the question as silly.

“Mag je natuurlijk niet verklappen?”
Nghe “natuurlijk niet” trong 3 video tiếng Hà Lan khác:
Tìm hiểu thêm về “natuurlijk niet” trong tiếng Hà Lan
Về clip này

Video dài 1:15, bằng Dutch, trình độ A2, phù hợp với người mới bắt đầu. Tốc độ nói ở mức tự nhiên, khoảng 250 từ/phút, đánh giá 4.3/5, mức độ nghe khó, theo thuật toán của Reelang.

Trong clip này có gì:
  • ▸Du lịch: Vlog du lịch, mẹo hay, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống ở nước ngoài.
  • ▸Văn hóa & Xã hội: Truyền thống, thời sự, vấn đề xã hội và lịch sử.
  • ▸Nuôi dạy con & Gia đình: Cuộc sống gia đình, nuôi dạy con và lời khuyên làm cha mẹ.
  • ▸Thiên nhiên & Môi trường: Thế giới tự nhiên, khí hậu và tính bền vững.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

92%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
97.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

97.1%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

magie
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
magic, sorcery (occult woo, black or white magic, etc.); hence supernatural o…
vallende
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
inflection of vallend: masculine/feminine singular attributive definite neute…
verklappen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to give away, reveal (a previously held secret)
verrassende
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
inflection of verrassend: masculine/feminine singular attributive definite ne…
viertjes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small fours (dim. of four)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Dutch trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan