수영장에서 질투와 마음을 확인하는 대화

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “ti naeda” mean in Korean?

티 내다 (ti naeda)
Korean word for showing it
to let it show; 티 is the visible trace a feeling leaves on you

티 is the giveaway: the mark a mood, a habit or a background leaves on a person. 티 내다 is letting that show, on purpose or by accident, and 티 나다 is it showing by itself. 티 안 나게 하다 means doing something so nobody can tell. This is the vocabulary of feelings you were trying to keep off your face.

In the clip a girlfriend teases her boyfriend for seeming so unbothered: 티를 안 내려고 많이 했지? — “you were working hard not to let it show, weren’t you?” The word attaches to types as well as moods: 학생 티가 난다 (“you can tell she’s a student”), 촌티 for a countrified look, 초보 티 for an obvious beginner.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

84.4%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

갈까
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
같은데
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
거기도
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
고양이가
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
그랬어
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
갈까 말까
1×
undecided about going or staying

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Korean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn