대구살로 만드는 건강한 이유식 준비

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “daegu” mean in Korean?

대구 (daegu)
Korean homonym
cod, from 大口 (“big mouth”) — and also the city Daegu, 大邱

The fish 대구 is written 大口, “big mouth,” for the obvious reason. Korea’s fourth-largest city is also 대구, but with different characters: 大邱, “great hill.” Hangul spells the two identically, so 대구 on a menu is Pacific cod while 대구 on a train ticket is a city, and only context tells them apart. Cod fillet is 대구살.

The clip is a cook preparing 대구살 for baby food, with carrot, seaweed and onion going into the pot, and the mild fish chopped rather than blended so the texture survives. Cod is a winter fish in Korea: 대구탕 is the clear soup, 대구전 the egg-battered pan-fried version served at holidays.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

92.3%
Top 1.000
92.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

수동
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
manual
갈아지는
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
changing
감각이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
sensation
거야
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
will be
것보다는
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
than things

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn