ביקור ראשון אצל השיננית עם ילדים קטנים

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “letsachtseach” mean in Hebrew?

לצחצח (letsachtseach)
verb · Hebrew
“to brush (teeth); to polish, scrub, shine”

A children’s dental hygienist explains her gentle first-visit routine, ending on the real goal: «איך לצחצח נכון» (“how to brush correctly”). לצחצח (letsachtseach) means “to brush” your teeth, but also “to polish, scrub, or shine” almost anything.

You לצחצח שיניים (brush teeth), לצחצח נעליים (polish shoes), even לצחצח חרבות (figuratively “to cross swords,” rattle sabers). The doubled-up root (צ-ח-צ-ח) is Hebrew’s way of marking a repetitive, scrubbing action. One verb covers the dentist’s chair and the shoe-shine stand alike.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

83.8%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

75%
Top 1.000
83.8%
Top 2.000
93.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

86.8%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

לצחצח
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to brush (teeth)
הידני
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
manual (operated by hand)
המברשת
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the brush
הפוליש
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the polish
יום כיף
1×
a fun day with family or friends

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli parenting and kids' dental-health content.
  • ▸Everyday Hebrew for brushing teeth and polishing shoes.
  • ▸Israeli idioms like לצחצח חרבות (“to rattle sabers”).
  • ▸In Hebrew lessons on doubled (quadriliteral) roots.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái