דעתה של שיננית על שימוש במוצצים לתינוקות

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

What does “motzetz” mean in Hebrew?

מוצץ (motzetz)
noun · Hebrew
“a pacifier, dummy (from מצץ, 'to suck')”

A dental hygienist and mom weighs in on a parenting battleground: «גמילה ממוצץ היא לא פשוטה» (“weaning off the pacifier isn’t simple”). מוצץ (motzetz) is a baby’s pacifier or dummy, built straight from the verb מצץ (“to suck”).

The active-participle shape (motzetz, literally “a sucker”) is how Hebrew names lots of devices: מטאטא (a broom, “a sweeper”), מחשב (a computer, “a calculator”). The clip’s other key word is גמילה (gmila), “weaning,” used for everything from pacifiers to bad habits. Practical vocabulary for any Hebrew-speaking household with a baby.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

75.4%
Top 1.000
81.3%
Top 2.000
91.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

87.9%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

המוצץ
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
גמלתי
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I weaned
החך
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
גמילה ממוצץ
1×
weaning off a pacifier

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli parenting blogs and pediatric advice.
  • ▸Among Israeli parents debating גמילה (weaning) timing.
  • ▸On Israeli baby-product shelves and reviews.
  • ▸In Hebrew lessons on how tools get their names.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái