לומדים לצייר דג צעד אחר צעד

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

How do you say “let’s” in Hebrew?

נצייר (netzayer)
Hebrew "let's" pattern
let’s draw“ — Hebrew uses ”we will“ to mean ”let’s

Hebrew has no separate word for “let’s” — it borrows the future tense. נצייר is literally “we will draw,” but in this drawing tutorial it means “let’s draw.” Every step works the same way: נצייר את הגוף, “let’s draw the body,” נוסיף זנב, “let’s add a tail.” When a Hebrew verb starts with ־נ and points at the future, listen for an invitation, not a prediction.

Speakers often warm the pattern up with בוא/בואי/בואו (“come”): בואו נצייר — “come on, let’s draw.” The tutorial signs off with another tiny gem: זהו — “that’s it, done” — the word Israelis use to close anything, from a drawing to a meeting.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

82.4%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

76.5%
Top 1.000
82.4%
Top 2.000
94.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

92.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

וזימים
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
נצייר
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
סנפיר
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fin
זנב
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tail

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái