מסדר זיהוי: מי אתה ומאיפה אתה

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

How do you say “from” in Hebrew?

מ־ (mi-)
One-letter Hebrew preposition
“from” — a single letter glued to the front of the next word

In this who-are-you lineup, everyone answers with a place: רות מתל אביב, “Ruth from Tel Aviv,” אורי מקיבוץ חולדה, “Uri from Kibbutz Hulda.” The “from” is just the letter מ, glued straight onto the place name. Hebrew runs several of its core prepositions this way — ב “in,” ל “to,” מ “from” — so a whole English word shrinks to one letter riding on the next word.

That’s why מאיפה אתה, “where are you from,” carries the מ up front — literally “from-where you.” And notice the question itself keeps switching: מי אתה to a man, מי את to a woman — in Hebrew, even “you” is gendered.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

73.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

53.3%
Top 1.000
73.3%
Top 2.000
86.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

78.9%
Top 1.000
94.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

ברנדס
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
types of products
ממטולה
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
from Metula
מקיבוץ
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
from a kibbutz
בזכרון
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
in Zichron
חולדה
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rat

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái