נועם רוצה להאכיל את מרים

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

What does “miday” mean in Hebrew?

מדי (miday)
Hebrew "too much" pattern
“too” — but it comes after the adjective: sweet-too, salty-too

Baby Miriam refuses everything her brother offers, and each guess follows one pattern: מתוק מדי “too sweet,” מלוח מדי “too salty,” חריף מדי “too spicy.” Hebrew’s “too” is מדי — and it comes after the adjective, not before. Literally it’s מ + די, “from enough”: more than enough. Where English says “too sweet,” Hebrew says “sweet beyond enough.”

די on its own is “enough” — the word Israeli parents shout as !די “stop it!” Add the מ and you can complain about anything: יקר מדי “too expensive,” מאוחר מדי “too late,” יותר מדי “too much.” The story’s punchline needs no adjective at all: Miriam happily eats her brother’s pizza.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

89.9%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

82.3%
Top 1.000
89.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

76.1%
Top 1.000
81.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

נועם
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
pleasantness
אוכלת
5×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
eating (female)
אחותו
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
his sister
יפס
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
will lose
להאכיל
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to feed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hebrew trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái